Người hầu tiếng Pháp là gì?
"người hầu" trong tiếng Pháp là valet (danh từ).
valet Danh từ · giống đực
/va.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy tớ, tớ, người hầu.
- Tel maître, tel valet thầy nào tớ nấy
- Valet de chambre anh hầu buồng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người hầu tiếng Pháp là gì?
"người hầu" trong tiếng Pháp là valet (danh từ).