TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người bảo lãnh tiếng Pháp là gì?

"người bảo lãnh" trong tiếng Pháp là garant (danh từ).

garant Danh từ

/ɡa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bảo đảm, người bảo lãnh.

Xem đầy đủ từ "garant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bảo lãnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bảo lãnh tiếng Pháp là gì?

"người bảo lãnh" trong tiếng Pháp là garant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.