Nồi tiếng Pháp là gì?
"nồi" trong tiếng Pháp là marmite (danh từ), pot (danh từ), chaudron (danh từ).
marmite Danh từ · giống cái
/maʁ.mit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi.
- Marmite en aluminium nồi nhôm
- Une marmite de riz một nồi cơm
pot Danh từ · giống đực
/po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi (nấu thức ăn).
chaudron Danh từ · giống đực
/ʃo.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi nấu xà phòng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nồi tiếng Pháp là gì?
"nồi" trong tiếng Pháp là marmite (danh từ), pot (danh từ), chaudron (danh từ).