TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nồi tiếng Pháp là gì?

"nồi" trong tiếng Pháp là marmite (danh từ), pot (danh từ), chaudron (danh từ).

marmite Danh từ · giống cái

/maʁ.mit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồi.

  • Marmite en aluminium nồi nhôm
  • Une marmite de riz một nồi cơm

Xem đầy đủ từ "marmite": giống, cách chia, thành ngữ →

pot Danh từ · giống đực

/po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồi (nấu thức ăn).

Xem đầy đủ từ "pot": giống, cách chia, thành ngữ →

chaudron Danh từ · giống đực

/ʃo.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồi nấu xà phòng.

Xem đầy đủ từ "chaudron": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nồi tiếng Pháp là gì?

"nồi" trong tiếng Pháp là marmite (danh từ), pot (danh từ), chaudron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.