Nền tảng tiếng Pháp là gì?
"nền tảng" trong tiếng Pháp là fondement (danh từ).
fondement Danh từ · giống đực
/fɔ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ sở, nền tảng.
- Les fondements de la société nền tảng của xã hội
- Les fondements de la morale cơ sở của đạo đức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền tảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nền tảng tiếng Pháp là gì?
"nền tảng" trong tiếng Pháp là fondement (danh từ).