TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nóc tiếng Pháp là gì?

"nóc" trong tiếng Pháp là faîte (danh từ), comble (danh từ).

faîte Danh từ · giống đực

/fɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóc (nhà).

  • Monter sur le faîte d'une maison leo lên nóc nhà

Xem đầy đủ từ "faîte": giống, cách chia, thành ngữ →

comble Danh từ · giống đực

/kɔ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sườn mái, nóc (nhà).

  • Loger sous les combles ở dưới mái nhà

Xem đầy đủ từ "comble": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nóc tiếng Pháp là gì?

"nóc" trong tiếng Pháp là faîte (danh từ), comble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.