Nóc tiếng Pháp là gì?
"nóc" trong tiếng Pháp là faîte (danh từ), comble (danh từ).
faîte Danh từ · giống đực
/fɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nóc (nhà).
- Monter sur le faîte d'une maison leo lên nóc nhà
comble Danh từ · giống đực
/kɔ̃bl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sườn mái, nóc (nhà).
- Loger sous les combles ở dưới mái nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nóc tiếng Pháp là gì?
"nóc" trong tiếng Pháp là faîte (danh từ), comble (danh từ).