Miêu tả tiếng Pháp là gì?
"miêu tả" trong tiếng Pháp là décrire (ngoại động từ), représenter (ngoại động từ).
décrire Ngoại động từ
/de.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tả, miêu tả.
- Décris Tom. Hãy miêu tả Tom.
- Adriano a décrit l'homme. Adriano đã miêu tả người đàn ông đó.
représenter Ngoại động từ
/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể hiện; trình bày; miêu tả.
- La scène représente une rue cảnh thể hiện một đường phố
- on le représente souvent comme un avare người ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miêu tả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Miêu tả tiếng Pháp là gì?
"miêu tả" trong tiếng Pháp là décrire (ngoại động từ), représenter (ngoại động từ).