TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Miêu tả tiếng Pháp là gì?

"miêu tả" trong tiếng Pháp là décrire (ngoại động từ), représenter (ngoại động từ).

décrire Ngoại động từ

/de.kʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tả, miêu tả.

  • Décris Tom. Hãy miêu tả Tom.
  • Adriano a décrit l'homme. Adriano đã miêu tả người đàn ông đó.

Xem đầy đủ từ "décrire": giống, cách chia, thành ngữ →

représenter Ngoại động từ

/ʁə.pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể hiện; trình bày; miêu tả.

  • La scène représente une rue cảnh thể hiện một đường phố
  • on le représente souvent comme un avare người ta thường miêu tả nó như là một người hà tiện

Xem đầy đủ từ "représenter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miêu tả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miêu tả tiếng Pháp là gì?

"miêu tả" trong tiếng Pháp là décrire (ngoại động từ), représenter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.