Mau tiếng Pháp là gì?
"mau" trong tiếng Pháp là rapide (tính từ), rapidement (phó từ), épais (phó từ).
rapide Tính từ
/ʁa.pid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mau, nhanh, chóng; mau lẹ.
- Mouvement rapide cử động mau lẹ
- Train rapide (đường sắt) chuyến xe tốc hành
rapidement Phó từ
/ʁa.pid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.
- Courir rapidement chạy nhanh
- Ce travail va être rapidement achevé công việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành
épais Phó từ
/e.pɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dày, mau.
- Semer trop épais gieo dày quá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mau tiếng Pháp là gì?
"mau" trong tiếng Pháp là rapide (tính từ), rapidement (phó từ), épais (phó từ).