TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mau tiếng Pháp là gì?

"mau" trong tiếng Pháp là rapide (tính từ), rapidement (phó từ), épais (phó từ).

rapide Tính từ

/ʁa.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau, nhanh, chóng; mau lẹ.

  • Mouvement rapide cử động mau lẹ
  • Train rapide (đường sắt) chuyến xe tốc hành

Xem đầy đủ từ "rapide": giống, cách chia, thành ngữ →

rapidement Phó từ

/ʁa.pid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.

  • Courir rapidement chạy nhanh
  • Ce travail va être rapidement achevé công việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành

Xem đầy đủ từ "rapidement": giống, cách chia, thành ngữ →

épais Phó từ

/e.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày, mau.

  • Semer trop épais gieo dày quá

Xem đầy đủ từ "épais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mau tiếng Pháp là gì?

"mau" trong tiếng Pháp là rapide (tính từ), rapidement (phó từ), épais (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.