dru
dru nghĩa là dày, rậm, mạnh khỏe.
Nghĩa của dru
Tính từ
- Dày, rậm, mau.
- L'herbe druecỏ rậm
- Từ cũ, nghĩa cũ Mạnh khỏe.
- Un petit drôle druđứa bé mạnh
Phó từ
- Dày, rậm, mau.
- Arbres plantés drucây trồng rậm
- La pluie tombe drumưa mau hạt
Dạng từ của dru
| Số nhiều | drus |
| Giống cái | drue |
| Giống cái số nhiều | drues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dru
Trái nghĩa
Câu ví dụ với dru
- Il pleut dru. Trời đang mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6206166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thick; thick
- Phó từ thickly; heavily
Câu hỏi thường gặp
dru nghĩa là gì?
dru (tính từ, phó từ) nghĩa là dày, rậm, mạnh khỏe.
dru phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dru (giọng Pháp chuẩn): /dʁy/.