TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dru

/dʁy/ giọng máy của trình duyệt

dru nghĩa là dày, rậm, mạnh khỏe.

Nghĩa của dru

Tính từ

  1. Dày, rậm, mau.
    • L'herbe druecỏ rậm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mạnh khỏe.
    • Un petit drôle druđứa bé mạnh

Phó từ

  1. Dày, rậm, mau.
    • Arbres plantés drucây trồng rậm
    • La pluie tombe drumưa mau hạt

Dạng từ của dru

Số nhiềudrus
Giống cáidrue
Giống cái số nhiềudrues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dru

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dru

  • Il pleut dru. Trời đang mưa to. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6206166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thick; thick
  • Phó từ thickly; heavily

Câu hỏi thường gặp

dru nghĩa là gì?

dru (tính từ, phó từ) nghĩa là dày, rậm, mạnh khỏe.

dru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dru (giọng Pháp chuẩn): /dʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.