TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ma quỉ tiếng Pháp là gì?

"ma quỉ" trong tiếng Pháp là fantôme (danh từ), apparition (danh từ), spectre (danh từ).

fantôme Danh từ · giống đực

/fɑ̃.tom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, bóng ma.

Xem đầy đủ từ "fantôme": giống, cách chia, thành ngữ →

apparition Danh từ · giống cái

/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiện hình; ma hiện hình.

Xem đầy đủ từ "apparition": giống, cách chia, thành ngữ →

spectre Danh từ · giống đực

/spɛktʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng ma.

Xem đầy đủ từ "spectre": giống, cách chia, thành ngữ →

revenant Danh từ · giống đực

/ʁə.v(ə).nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, hồn ma.

  • Croire aux revenants tin có ma

Xem đầy đủ từ "revenant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma quỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ma quỉ tiếng Pháp là gì?

"ma quỉ" trong tiếng Pháp là fantôme (danh từ), apparition (danh từ), spectre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.