TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mừng tiếng Pháp là gì?

"mừng" trong tiếng Pháp là fêter (ngoại động từ).

fêter Ngoại động từ

/fɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mừng.

  • Fêter sa réussite à l'examen ăn mừng thi đỗ

Xem đầy đủ từ "fêter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mừng tiếng Pháp là gì?

"mừng" trong tiếng Pháp là fêter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.