TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mục tiêu tiếng Pháp là gì?

"mục tiêu" trong tiếng Pháp là objectif (danh từ), cible (danh từ), but (danh từ).

objectif Danh từ · giống đực

/ɔb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục tiêu.

  • Tu as accompli ton objectif. Bạn đã hoàn thành mục tiêu của mình.
  • Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "objectif": giống, cách chia, thành ngữ →

cible Danh từ · giống cái

/sibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đích, mục tiêu.

  • Vise la cible avec ce pistolet. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.
  • Il a atteint la cible. Anh ấy đã trúng mục tiêu.

Xem đầy đủ từ "cible": giống, cách chia, thành ngữ →

but Danh từ · giống đực

/byt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục đích.

  • Mon but est de trouver le vrai amour. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
  • Mon but est d'apprendre l'allemand. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "but": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu tiếng Pháp là gì?

"mục tiêu" trong tiếng Pháp là objectif (danh từ), cible (danh từ), but (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.