Mục tiêu tiếng Pháp là gì?
"mục tiêu" trong tiếng Pháp là objectif (danh từ), cible (danh từ), but (danh từ).
objectif Danh từ · giống đực
/ɔb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục tiêu.
- Tu as accompli ton objectif. Bạn đã hoàn thành mục tiêu của mình.
- Ceci est notre objectif principal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
cible Danh từ · giống cái
/sibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đích, mục tiêu.
- Vise la cible avec ce pistolet. Nhắm thẳng vào mục tiêu bằng khẩu súng này.
- Il a atteint la cible. Anh ấy đã trúng mục tiêu.
but Danh từ · giống đực
/byt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục đích.
- Mon but est de trouver le vrai amour. Mục tiêu của tôi là tìm ra tình yêu đích thực.
- Mon but est d'apprendre l'allemand. Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mục tiêu tiếng Pháp là gì?
"mục tiêu" trong tiếng Pháp là objectif (danh từ), cible (danh từ), but (danh từ).