Mồi tiếng Pháp là gì?
"mồi" trong tiếng Pháp là proie (danh từ), appât (danh từ).
proie Danh từ · giống cái
/pʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mồi.
appât Danh từ · giống đực
/a.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mồi.
- Les appâts pour la pêche mồi câu
- Mettre l'appât à l'hameçon móc mồi vào lưỡi câu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mồi tiếng Pháp là gì?
"mồi" trong tiếng Pháp là proie (danh từ), appât (danh từ).