TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mệt nhọc tiếng Pháp là gì?

"mệt nhọc" trong tiếng Pháp là fatigué (tính từ).

fatigué Tính từ

/fa.ti.ɡe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệt nhọc, mệt mỏi.

  • Traits fatigués nét mặt mệt mỏi

Xem đầy đủ từ "fatigué": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mệt nhọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mệt nhọc tiếng Pháp là gì?

"mệt nhọc" trong tiếng Pháp là fatigué (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.