TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harassant

/a.ʁa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harassant nghĩa là làm mệt nhoài, mệt nhọc.

Nghĩa của harassant

Tính từ

  1. Làm mệt nhoài, mệt nhọc.
    • Travail harassantcông việc mệt nhọc

Dạng từ của harassant

Số nhiềuharassants
Giống cáiharassante /ha.ʁa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuharassantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harassant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausting

Câu hỏi thường gặp

harassant nghĩa là gì?

harassant (tính từ) nghĩa là làm mệt nhoài, mệt nhọc.

harassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harassant (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.