TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harasse

danh từ giống cái (f)
/a.ʁas/ giọng máy của trình duyệt

harasse nghĩa là sọt, thùng thưa.

Nghĩa của harasse

Danh từ · giống cái

  1. Sọt, thùng thưa (để chuyên chở đồ sứ, đồ thủy tinh).

Dạng từ của harasse

Đi với mạo từ: une harasse · la harasse

Số nhiềuharasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crate (light wooden or plastic container for the transport of fruit, glass, fragile bottles or porcelain)

Câu hỏi thường gặp

harasse nghĩa là gì?

harasse (danh từ) nghĩa là sọt, thùng thưa.

harasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harasse (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁas/.

harasse là giống đực hay giống cái?

harasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.