TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harassement

danh từ giống đực (m)
/a.ʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harassement nghĩa là sự mệt nhoài.

Nghĩa của harassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mệt nhoài.

Dạng từ của harassement

Đi với mạo từ: un harassement · le harassement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exhaustion

Câu hỏi thường gặp

harassement nghĩa là gì?

harassement (danh từ) nghĩa là sự mệt nhoài.

harassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harassement (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁas.mɑ̃/.

harassement là giống đực hay giống cái?

harassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.