TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mệnh lệnh tiếng Pháp là gì?

"mệnh lệnh" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ), commandement (danh từ).

ordre Danh từ · giống đực

/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh.

  • Donner l'ordre ra lệnh
  • Par ordre theo lệnh

Xem đầy đủ từ "ordre": giống, cách chia, thành ngữ →

commandement Danh từ · giống đực

/kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh.

Xem đầy đủ từ "commandement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mệnh lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh lệnh tiếng Pháp là gì?

"mệnh lệnh" trong tiếng Pháp là ordre (danh từ), commandement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.