ukase
danh từ giống đực (m)
/y.kaz/ giọng máy của trình duyệt
ukase nghĩa là mệnh lệnh, chiếu chỉ.
Nghĩa của ukase
Danh từ · giống đực
- Mệnh lệnh.
- Sử học Chiếu chỉ (của Nga hoàng).
Dạng từ của ukase
Đi với mạo từ: un ukase · l'ukase
| Số nhiều | ukases |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ukase
Đồng nghĩa
Họ từ của ukase
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ukase (a decree from a Russian ruler, or any absolute or arrogant order); edict, dictate
Câu hỏi thường gặp
ukase nghĩa là gì?
ukase (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh, chiếu chỉ.
ukase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ukase (giọng Pháp chuẩn): /y.kaz/.
ukase là giống đực hay giống cái?
ukase là danh từ giống đực (dùng với un, le).