TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ukase

danh từ giống đực (m)
/y.kaz/ giọng máy của trình duyệt

ukase nghĩa là mệnh lệnh, chiếu chỉ.

Nghĩa của ukase

Danh từ · giống đực

  1. Mệnh lệnh.
  2. Sử học Chiếu chỉ (của Nga hoàng).

Dạng từ của ukase

Đi với mạo từ: un ukase · l'ukase

Số nhiềuukases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ukase

Đồng nghĩa

Họ từ của ukase

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ukase (a decree from a Russian ruler, or any absolute or arrogant order); edict, dictate

Câu hỏi thường gặp

ukase nghĩa là gì?

ukase (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh, chiếu chỉ.

ukase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ukase (giọng Pháp chuẩn): /y.kaz/.

ukase là giống đực hay giống cái?

ukase là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.