TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ukrainien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.kʁɛ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ukrainien nghĩa là Thuộc U-cra-i-na.

Nghĩa của ukrainien

Tính từ

  1. Thuộc U-cra-i-na.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng U-cra-i-na.

Dạng từ của ukrainien

Số nhiềuUkrainiens
Giống cáiUkrainienne /y.kʁɛ.njɛn/
Giống cái số nhiềuukrainiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Ukrainian
  • Danh từ Ukrainian (language)
  • Danh từ Ukrainian (resident or native of Ukraine)

Câu hỏi thường gặp

ukrainien nghĩa là gì?

ukrainien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc U-cra-i-na.

ukrainien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ukrainien (giọng Pháp chuẩn): /y.kʁɛ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.