TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ukulélé

danh từ giống đực (m)
/ju.ku.le.le/ giọng máy của trình duyệt

ukulélé nghĩa là đàn ukulele.

Nghĩa của ukulélé

Danh từ · giống đực

  1. Nhạc cụ Đàn ukulele.

Dạng từ của ukulélé

Đi với mạo từ: un ukulélé · l'ukulélé

Số nhiềuukulélés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ukulélé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ukulele

Câu hỏi thường gặp

ukulélé nghĩa là gì?

ukulélé (danh từ) nghĩa là đàn ukulele.

ukulélé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ukulélé (giọng Pháp chuẩn): /ju.ku.le.le/.

ukulélé là giống đực hay giống cái?

ukulélé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.