TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édit

danh từ giống đực (m)
/e.di/ giọng máy của trình duyệt

édit nghĩa là chỉ dụ.

Nghĩa của édit

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chỉ dụ.

Dạng từ của édit

Đi với mạo từ: un édit · l'édit

Số nhiềuédits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với édit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an edict, type of legislative and/or judicial proclamation, originally emanating from a Roman magistrate

Câu hỏi thường gặp

édit nghĩa là gì?

édit (danh từ) nghĩa là chỉ dụ.

édit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édit (giọng Pháp chuẩn): /e.di/.

édit là giống đực hay giống cái?

édit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.