TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édilité

danh từ giống cái (f)
/e.di.li.te/ giọng máy của trình duyệt

édilité nghĩa là chức quan thị chính.

Nghĩa của édilité

Danh từ · giống cái

  1. Chức quan thị chính (cổ La Mã).

Dạng từ của édilité

Đi với mạo từ: une édilité · l'édilité

Số nhiềuédilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aedileship

Câu hỏi thường gặp

édilité nghĩa là gì?

édilité (danh từ) nghĩa là chức quan thị chính.

édilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édilité (giọng Pháp chuẩn): /e.di.li.te/.

édilité là giống đực hay giống cái?

édilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.