TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt phải tiếng Pháp là gì?

"mặt phải" trong tiếng Pháp là avers (danh từ), dessus (danh từ), face (danh từ).

avers Danh từ · giống đực

/a.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt phải (đồng tiền, huân chương).

Xem đầy đủ từ "avers": giống, cách chia, thành ngữ →

dessus Danh từ

/də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt trên, mặt phải, mặt.

  • Le dessus d'une cheminée mặt lò sưởi
  • Le dessus d'une étoffe mặt phải vải

Xem đầy đủ từ "dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

face Danh từ · giống cái

/fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương).

Xem đầy đủ từ "face": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặt phải tiếng Pháp là gì?

"mặt phải" trong tiếng Pháp là avers (danh từ), dessus (danh từ), face (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.