Mặt phải tiếng Pháp là gì?
"mặt phải" trong tiếng Pháp là avers (danh từ), dessus (danh từ), face (danh từ).
avers Danh từ · giống đực
/a.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt phải (đồng tiền, huân chương).
dessus Danh từ
/də.sy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt trên, mặt phải, mặt.
- Le dessus d'une cheminée mặt lò sưởi
- Le dessus d'une étoffe mặt phải vải
face Danh từ · giống cái
/fas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt phải, mặt ngửa (của đồng tiền, huy chương).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặt phải tiếng Pháp là gì?
"mặt phải" trong tiếng Pháp là avers (danh từ), dessus (danh từ), face (danh từ).