Mặc dù tiếng Pháp là gì?
"mặc dù" trong tiếng Pháp là malgré (giới từ), quoique (liên từ).
malgré Giới từ
/mal.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dù, mặc dù.
- Je ne peux pas m'empêcher de l'aimer malgré ses défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
- Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.
quoique Liên từ
/kwa.kə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặc dù, dẫu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mặc dù tiếng Pháp là gì?
"mặc dù" trong tiếng Pháp là malgré (giới từ), quoique (liên từ).