TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặc dù tiếng Pháp là gì?

"mặc dù" trong tiếng Pháp là malgré (giới từ), quoique (liên từ).

malgré Giới từ

/mal.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù.

  • Je ne peux pas m'empêcher de l'aimer malgré ses défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
  • Malgré toute sa richesse et renommée, il n'est pas heureux. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "malgré": giống, cách chia, thành ngữ →

quoique Liên từ

/kwa.kə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc dù, dẫu.

Xem đầy đủ từ "quoique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc dù tiếng Pháp là gì?

"mặc dù" trong tiếng Pháp là malgré (giới từ), quoique (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.