en dépit de
en dépit de nghĩa là mặc dù.
Nghĩa của en dépit de
Giới từ
- Mặc dù. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il a réussi en dépit de grandes difficultés.Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.
- Je ne peux m'empêcher de l'aimer en dépit de ses nombreux défauts.Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với en dépit de
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với en dépit de
- Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
- Je ne peux m'empêcher de l'aimer en dépit de ses nombreux défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ despite, in spite of; against
Câu hỏi thường gặp
en dépit de nghĩa là gì?
en dépit de (giới từ) nghĩa là mặc dù.
en dépit de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của en dépit de (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ de.pi də/.