TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mưa rào tiếng Pháp là gì?

"mưa rào" trong tiếng Pháp là averse (danh từ), douche (danh từ).

averse Danh từ · giống cái

/a.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa rào.

Xem đầy đủ từ "averse": giống, cách chia, thành ngữ →

douche Danh từ · giống cái

/duʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa rào.

Xem đầy đủ từ "douche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mưa rào tiếng Pháp là gì?

"mưa rào" trong tiếng Pháp là averse (danh từ), douche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.