Mưa rào tiếng Pháp là gì?
"mưa rào" trong tiếng Pháp là averse (danh từ), douche (danh từ).
averse Danh từ · giống cái
/a.vɛʁs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
douche Danh từ · giống cái
/duʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưa rào tiếng Pháp là gì?
"mưa rào" trong tiếng Pháp là averse (danh từ), douche (danh từ).