trombe
trombe nghĩa là vòi rồng.
Nghĩa của trombe
Danh từ · giống cái
- Khí tượng Vòi rồng.
- en trombe(thân mật) nhanh và bất thần
- Arriver en trombeđến nhanh và bất thần
Dạng từ của trombe
Đi với mạo từ: une trombe · la trombe
| Số nhiều | trombes |
Cụm từ, thành ngữ với trombe
- trombe d'eau — mưa như trút nước
Câu ví dụ với trombe
- Il tombe des trombes d'eau. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7042851
- Il pleut des trombes. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3346908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waterspout; whirlwind
Câu hỏi thường gặp
trombe nghĩa là gì?
trombe (danh từ) nghĩa là vòi rồng.
trombe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trombe (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ̃b/.
trombe là giống đực hay giống cái?
trombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).