TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mõm tiếng Pháp là gì?

"mõm" trong tiếng Pháp là museau (danh từ), groin (danh từ), gueule (danh từ).

museau Danh từ · giống đực

/my.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mõm.

  • Museau de chien mõm chó
  • Museau de carpe mõm cá chép

Xem đầy đủ từ "museau": giống, cách chia, thành ngữ →

groin Danh từ · giống đực

/ɡʁwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mõm (lợn).

Xem đầy đủ từ "groin": giống, cách chia, thành ngữ →

gueule Danh từ · giống cái

/ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mõm.

  • Gueule d'un chien mõm chó

Xem đầy đủ từ "gueule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mõm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mõm tiếng Pháp là gì?

"mõm" trong tiếng Pháp là museau (danh từ), groin (danh từ), gueule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.