TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

groin

danh từ giống đực (m)
/ɡʁwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

groin nghĩa là mõm, nét mặt thú vật.

Nghĩa của groin

Danh từ · giống đực

  1. Mõm (lợn).
  2. Thân mật Nét mặt (như) thú vật.

Dạng từ của groin

Đi với mạo từ: un groin · le groin

Số nhiềugroins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the snout of the pig

Câu hỏi thường gặp

groin nghĩa là gì?

groin (danh từ) nghĩa là mõm, nét mặt thú vật.

groin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁwɛ̃/.

groin là giống đực hay giống cái?

groin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.