groin
danh từ giống đực (m)
/ɡʁwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
groin nghĩa là mõm, nét mặt thú vật.
Nghĩa của groin
Danh từ · giống đực
- Mõm (lợn).
- Thân mật Nét mặt (như) thú vật.
Dạng từ của groin
Đi với mạo từ: un groin · le groin
| Số nhiều | groins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the snout of the pig
Câu hỏi thường gặp
groin nghĩa là gì?
groin (danh từ) nghĩa là mõm, nét mặt thú vật.
groin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của groin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁwɛ̃/.
groin là giống đực hay giống cái?
groin là danh từ giống đực (dùng với un, le).