TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grognonner

/ɡʁɔ.ɲɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

grognonner nghĩa là kêu như lợn con, cằn nhằn vô cớ, làu nhàu luôn.

Nghĩa của grognonner

Nội động từ

  1. Kêu như lợn con.
  2. Cằn nhằn vô cớ, làu nhàu luôn.

Câu hỏi thường gặp

grognonner nghĩa là gì?

grognonner (nội động từ) nghĩa là kêu như lợn con, cằn nhằn vô cớ, làu nhàu luôn.

grognonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grognonner (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ɲɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.