Mái tiếng Pháp là gì?
"mái" trong tiếng Pháp là toit (danh từ).
toit Danh từ · giống đực
/twa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mái.
- Tom est sur le toit. Tom đang ở trên mái nhà.
- Regardez ce chat sur le toit. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mái tiếng Pháp là gì?
"mái" trong tiếng Pháp là toit (danh từ).