TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mái tiếng Pháp là gì?

"mái" trong tiếng Pháp là toit (danh từ).

toit Danh từ · giống đực

/twa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mái.

  • Tom est sur le toit. Tom đang ở trên mái nhà.
  • Regardez ce chat sur le toit. Nhìn con mèo trên mái nhà đi.

Xem đầy đủ từ "toit": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mái tiếng Pháp là gì?

"mái" trong tiếng Pháp là toit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.