TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pale

danh từ giống cái (f)
/pal/ giọng máy của trình duyệt

pale nghĩa là mái, cánh.

Nghĩa của pale

Danh từ · giống cái

  1. Mái (chèo).
  2. Cánh (cánh quạt máy bay).
  3. Lá guồng (tàu thủy).
  4. Tấm chắn (dòng nước).
  5. Tôn giáo Khăn phủ bình rượu lễ.

Dạng từ của pale

Đi với mạo từ: une pale · la pale

Số nhiềupales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blade (of a propeller etc); vane (of a windmill etc)

Câu hỏi thường gặp

pale nghĩa là gì?

pale (danh từ) nghĩa là mái, cánh.

pale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pale (giọng Pháp chuẩn): /pal/.

pale là giống đực hay giống cái?

pale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.