TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palatine

/pa.la.tin/ giọng máy của trình duyệt

palatine nghĩa là cổ áo palatin.

Nghĩa của palatine

Tính từ

  1. xem palatin — (thuộc) vòm miệng.

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Cổ áo palatin (bằng lông thú).

Dạng từ của palatine

Số nhiềupalatines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palatine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tippet, shoulder cape

Câu hỏi thường gặp

palatine nghĩa là gì?

palatine (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ áo palatin.

palatine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palatine (giọng Pháp chuẩn): /pa.la.tin/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.