palatine
/pa.la.tin/ giọng máy của trình duyệt
palatine nghĩa là cổ áo palatin.
Nghĩa của palatine
Tính từ
- xem palatin — (thuộc) vòm miệng.
Danh từ · giống cái
- Từ cũ; nghĩa cũ Cổ áo palatin (bằng lông thú).
Dạng từ của palatine
| Số nhiều | palatines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palatine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tippet, shoulder cape
Câu hỏi thường gặp
palatine nghĩa là gì?
palatine (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ áo palatin.
palatine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palatine (giọng Pháp chuẩn): /pa.la.tin/.