TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palatin

/pa.la.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

palatin nghĩa là vòm miệng, cung đình, thẩm phán tối cao, tỉnh trưởng.

Nghĩa của palatin

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) vòm miệng.
    • Artère palatineđộng mạch vòm miệng
  2. Sử học (thuộc) cung đình.
    • école palatinetrường cung đình
    • comte palatin(sử học) vương công (Đức)

Danh từ · giống đực

  1. Thẩm phán tối cao (Hung-ga-ri).
  2. Tỉnh trưởng (Ba Lan).
  3. Vương công (Đức).

Dạng từ của palatin

Số nhiềupalatins
Giống cáipalatine /pa.la.tin/
Giống cái số nhiềupalatines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palatin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ palatine

Câu hỏi thường gặp

palatin nghĩa là gì?

palatin (tính từ, danh từ) nghĩa là vòm miệng, cung đình, thẩm phán tối cao, tỉnh trưởng.

palatin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palatin (giọng Pháp chuẩn): /pa.la.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.