TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palatalisation

danh từ giống cái (f)
/pa.la.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

palatalisation nghĩa là sự vòm hóa.

Nghĩa của palatalisation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự vòm hóa.

Dạng từ của palatalisation

Đi với mạo từ: une palatalisation · la palatalisation

Số nhiềupalatalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palatalisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palatalization

Câu hỏi thường gặp

palatalisation nghĩa là gì?

palatalisation (danh từ) nghĩa là sự vòm hóa.

palatalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palatalisation (giọng Pháp chuẩn): /pa.la.ta.li.za.sjɔ̃/.

palatalisation là giống đực hay giống cái?

palatalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.