TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palastre

danh từ giống đực (m)
/pa.lastʁ/ giọng máy của trình duyệt

palastre nghĩa là Như palâtre.

Nghĩa của palastre

Danh từ · giống đực

  1. Như palâtre.

Dạng từ của palastre

Đi với mạo từ: un palastre · le palastre

Câu hỏi thường gặp

palastre nghĩa là gì?

palastre (danh từ) nghĩa là Như palâtre.

palastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palastre (giọng Pháp chuẩn): /pa.lastʁ/.

palastre là giống đực hay giống cái?

palastre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.