TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palefrenier

danh từ giống đực (m)
/pal.fʁə.nje/ giọng máy của trình duyệt

palefrenier nghĩa là người coi ngựa.

Nghĩa của palefrenier

Danh từ · giống đực

  1. Người coi ngựa.

Dạng từ của palefrenier

Đi với mạo từ: un palefrenier · le palefrenier

Số nhiềupalefreniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ostler, groom

Câu hỏi thường gặp

palefrenier nghĩa là gì?

palefrenier (danh từ) nghĩa là người coi ngựa.

palefrenier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palefrenier (giọng Pháp chuẩn): /pal.fʁə.nje/.

palefrenier là giống đực hay giống cái?

palefrenier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.