TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mài tiếng Pháp là gì?

"mài" trong tiếng Pháp là aiguiser (động từ), meuler (ngoại động từ), affûter (ngoại động từ).

aiguiser Động từ

/ɛ.ɡɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài nhọn, mài sắc, mài.

  • Il aiguisait un couteau. Anh ấy lúc đó đang mài dao.
  • Aiguiser un rasoir Mài dao cạo

Xem đầy đủ từ "aiguiser": giống, cách chia, thành ngữ →

meuler Ngoại động từ

/mø.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài (bằng đĩa mài).

Xem đầy đủ từ "meuler": giống, cách chia, thành ngữ →

affûter Ngoại động từ

/a.fy.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài sắc (dao...).

Xem đầy đủ từ "affûter": giống, cách chia, thành ngữ →

affiler Ngoại động từ

/a.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài sắc.

  • Affiler un sabre mài sắc một thanh kiếm

Xem đầy đủ từ "affiler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mài tiếng Pháp là gì?

"mài" trong tiếng Pháp là aiguiser (động từ), meuler (ngoại động từ), affûter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.