Mài tiếng Pháp là gì?
"mài" trong tiếng Pháp là aiguiser (động từ), meuler (ngoại động từ), affûter (ngoại động từ).
aiguiser Động từ
/ɛ.ɡɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài nhọn, mài sắc, mài.
- Il aiguisait un couteau. Anh ấy lúc đó đang mài dao.
- Aiguiser un rasoir Mài dao cạo
meuler Ngoại động từ
/mø.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài (bằng đĩa mài).
affûter Ngoại động từ
/a.fy.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài sắc (dao...).
affiler Ngoại động từ
/a.fi.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài sắc.
- Affiler un sabre mài sắc một thanh kiếm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mài tiếng Pháp là gì?
"mài" trong tiếng Pháp là aiguiser (động từ), meuler (ngoại động từ), affûter (ngoại động từ).