TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Loa tiếng Pháp là gì?

"loa" trong tiếng Pháp là haut-parleur (danh từ), porte-voix (danh từ), mégaphone (danh từ).

haut-parleur Danh từ · giống đực

/o.paʁ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái loa.

Xem đầy đủ từ "haut-parleur": giống, cách chia, thành ngữ →

porte-voix Danh từ · giống đực

/pɔʁ.t(ə).vwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái loa (nghĩa đen, nghĩa bóng).

Xem đầy đủ từ "porte-voix": giống, cách chia, thành ngữ →

mégaphone Danh từ · giống đực

/me.ɡa.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loa tăng âm.

Xem đầy đủ từ "mégaphone": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "loa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Loa tiếng Pháp là gì?

"loa" trong tiếng Pháp là haut-parleur (danh từ), porte-voix (danh từ), mégaphone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.