spéculum
danh từ giống đực (m)
/spe.ky.lɔm/ giọng máy của trình duyệt
spéculum nghĩa là cái banh, cái loa.
Nghĩa của spéculum
Danh từ · giống đực
- Y học Cái banh, cái loa, cái phễu (để soi phía trong).
- spéculum vaginal(y học) cái mỏ vịt
Dạng từ của spéculum
Đi với mạo từ: un spéculum · le spéculum
| Số nhiều | spéculums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speculum
Câu hỏi thường gặp
spéculum nghĩa là gì?
spéculum (danh từ) nghĩa là cái banh, cái loa.
spéculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spéculum (giọng Pháp chuẩn): /spe.ky.lɔm/.
spéculum là giống đực hay giống cái?
spéculum là danh từ giống đực (dùng với un, le).