TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéculum

danh từ giống đực (m)
/spe.ky.lɔm/ giọng máy của trình duyệt

spéculum nghĩa là cái banh, cái loa.

Nghĩa của spéculum

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái banh, cái loa, cái phễu (để soi phía trong).
    • spéculum vaginal(y học) cái mỏ vịt

Dạng từ của spéculum

Đi với mạo từ: un spéculum · le spéculum

Số nhiềuspéculums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speculum

Câu hỏi thường gặp

spéculum nghĩa là gì?

spéculum (danh từ) nghĩa là cái banh, cái loa.

spéculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéculum (giọng Pháp chuẩn): /spe.ky.lɔm/.

spéculum là giống đực hay giống cái?

spéculum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.