TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spéléologie

danh từ giống cái (f)
/spe.le.ɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

spéléologie nghĩa là khoa hang động.

Nghĩa của spéléologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa hang động.

Dạng từ của spéléologie

Đi với mạo từ: une spéléologie · la spéléologie

Số nhiềuspéléologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caving, potholing, spelunking, speleology

Câu hỏi thường gặp

spéléologie nghĩa là gì?

spéléologie (danh từ) nghĩa là khoa hang động.

spéléologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spéléologie (giọng Pháp chuẩn): /spe.le.ɔ.lɔ.ʒi/.

spéléologie là giống đực hay giống cái?

spéléologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.