mégaphone
danh từ giống đực (m)
/me.ɡa.fɔn/ giọng máy của trình duyệt
mégaphone nghĩa là loa tăng âm.
Nghĩa của mégaphone
Danh từ · giống đực
- Loa tăng âm.
Dạng từ của mégaphone
Đi với mạo từ: un mégaphone · le mégaphone
| Số nhiều | mégaphones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megaphone (portable device used to amplify a person's voice)
Câu hỏi thường gặp
mégaphone nghĩa là gì?
mégaphone (danh từ) nghĩa là loa tăng âm.
mégaphone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mégaphone (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.fɔn/.
mégaphone là giống đực hay giống cái?
mégaphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).