TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégarde

danh từ giống cái (f)
/me.ɡaʁd/ giọng máy của trình duyệt

mégarde nghĩa là Par mégarde do vô ý.

Nghĩa của mégarde

Danh từ · giống cái

  1. Par mégarde do vô ý.
    • Marcher par mégarde sur le pied du voisinvô ý giẫm lên chân người bên cạnh

Dạng từ của mégarde

Đi với mạo từ: une mégarde · la mégarde

Số nhiềumégardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mégarde

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oversight, inattention

Câu hỏi thường gặp

mégarde nghĩa là gì?

mégarde (danh từ) nghĩa là Par mégarde do vô ý.

mégarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégarde (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡaʁd/.

mégarde là giống đực hay giống cái?

mégarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.