TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégathérium

danh từ giống đực (m)
/me.ɡa.te.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

mégathérium nghĩa là con đại thú.

Nghĩa của mégathérium

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con đại thú (hóa thạch).

Dạng từ của mégathérium

Đi với mạo từ: un mégathérium · le mégathérium

Số nhiềumégathériums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megathere

Câu hỏi thường gặp

mégathérium nghĩa là gì?

mégathérium (danh từ) nghĩa là con đại thú.

mégathérium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégathérium (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.te.ʁjɔm/.

mégathérium là giống đực hay giống cái?

mégathérium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.