mégatonne
danh từ giống cái (f)
/me.ɡa.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
mégatonne nghĩa là triệu tấn.
Nghĩa của mégatonne
Danh từ · giống cái
- Megaton, triệu tấn (đơn vị đo sức công phá của bom nguyên tử).
Dạng từ của mégatonne
Đi với mạo từ: une mégatonne · la mégatonne
| Số nhiều | mégatonnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megaton (all senses)
Câu hỏi thường gặp
mégatonne nghĩa là gì?
mégatonne (danh từ) nghĩa là triệu tấn.
mégatonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mégatonne (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.tɔn/.
mégatonne là giống đực hay giống cái?
mégatonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).