TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégatonne

danh từ giống cái (f)
/me.ɡa.tɔn/ giọng máy của trình duyệt

mégatonne nghĩa là triệu tấn.

Nghĩa của mégatonne

Danh từ · giống cái

  1. Megaton, triệu tấn (đơn vị đo sức công phá của bom nguyên tử).

Dạng từ của mégatonne

Đi với mạo từ: une mégatonne · la mégatonne

Số nhiềumégatonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megaton (all senses)

Câu hỏi thường gặp

mégatonne nghĩa là gì?

mégatonne (danh từ) nghĩa là triệu tấn.

mégatonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégatonne (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.tɔn/.

mégatonne là giống đực hay giống cái?

mégatonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.