mégawatt
danh từ giống đực (m)
/me.ɡa.wat/ giọng máy của trình duyệt
mégawatt nghĩa là Megaoat.
Nghĩa của mégawatt
Danh từ · giống đực
- Điện học Megaoat.
Dạng từ của mégawatt
Đi với mạo từ: un mégawatt · le mégawatt
| Số nhiều | mégawatts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megawatt
Câu hỏi thường gặp
mégawatt nghĩa là gì?
mégawatt (danh từ) nghĩa là Megaoat.
mégawatt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mégawatt (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.wat/.
mégawatt là giống đực hay giống cái?
mégawatt là danh từ giống đực (dùng với un, le).