TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégisserie

danh từ giống cái (f)
/me.ʒi.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

mégisserie nghĩa là nghề thuộc phèn.

Nghĩa của mégisserie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề thuộc phèn (da).

Dạng từ của mégisserie

Đi với mạo từ: une mégisserie · la mégisserie

Câu hỏi thường gặp

mégisserie nghĩa là gì?

mégisserie (danh từ) nghĩa là nghề thuộc phèn.

mégisserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégisserie (giọng Pháp chuẩn): /me.ʒi.sʁi/.

mégisserie là giống đực hay giống cái?

mégisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.