mégalomanie
mégalomanie nghĩa là hoang tưởng tự đại, tính thích làm lớn.
Nghĩa của mégalomanie
Danh từ · giống cái
- Y học Hoang tưởng tự đại.
- Tính thích làm lớn.
Dạng từ của mégalomanie
Đi với mạo từ: une mégalomanie · la mégalomanie
| Số nhiều | mégalomanies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ megalomania (psychopathological condition characterized by delusional fantasies of wealth, power, or omnipotence)
Câu hỏi thường gặp
mégalomanie nghĩa là gì?
mégalomanie (danh từ) nghĩa là hoang tưởng tự đại, tính thích làm lớn.
mégalomanie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mégalomanie (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.lɔ.ma.ni/.
mégalomanie là giống đực hay giống cái?
mégalomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).