TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégalomanie

danh từ giống cái (f)
/me.ɡa.lɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

mégalomanie nghĩa là hoang tưởng tự đại, tính thích làm lớn.

Nghĩa của mégalomanie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Hoang tưởng tự đại.
  2. Tính thích làm lớn.

Dạng từ của mégalomanie

Đi với mạo từ: une mégalomanie · la mégalomanie

Số nhiềumégalomanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megalomania (psychopathological condition characterized by delusional fantasies of wealth, power, or omnipotence)

Câu hỏi thường gặp

mégalomanie nghĩa là gì?

mégalomanie (danh từ) nghĩa là hoang tưởng tự đại, tính thích làm lớn.

mégalomanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégalomanie (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.lɔ.ma.ni/.

mégalomanie là giống đực hay giống cái?

mégalomanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.