TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-voix

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.t(ə).vwa/ giọng máy của trình duyệt

porte-voix nghĩa là cái loa.

Nghĩa của porte-voix

Danh từ · giống đực

  1. Cái loa (nghĩa đen, nghĩa bóng).

Dạng từ của porte-voix

Đi với mạo từ: un porte-voix · le porte-voix

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ megaphone, a funnel-shaped device used to amplify a person's voice

Câu hỏi thường gặp

porte-voix nghĩa là gì?

porte-voix (danh từ) nghĩa là cái loa.

porte-voix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-voix (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.t(ə).vwa/.

porte-voix là giống đực hay giống cái?

porte-voix là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.