TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

porte-épée

danh từ giống đực (m)
/pɔʁ.te.pe/ giọng máy của trình duyệt

porte-épée nghĩa là quai đeo gươm.

Nghĩa của porte-épée

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều porte-épée, porte-épées Quai đeo gươm.

Dạng từ của porte-épée

Đi với mạo từ: un porte-épée · le porte-épée

Số nhiềuporte-épées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porte-épée; a swordtail (fish)

Câu hỏi thường gặp

porte-épée nghĩa là gì?

porte-épée (danh từ) nghĩa là quai đeo gươm.

porte-épée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porte-épée (giọng Pháp chuẩn): /pɔʁ.te.pe/.

porte-épée là giống đực hay giống cái?

porte-épée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.